能謀善斷 néng móu shàn duàn · năng mưu thiện đoạn Hán Việt: năng mưu thiện đoạn · Pinyin: néng móu shàn duàn Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 謀 (mưu) + 善 (thiện) + 斷 (đoạn)Pinyinnéng móu shàn duànHán Việtnăng mưu thiện đoạnCấu tạo能 + 謀 + 善 + 斷 · năng + mưu + thiện + đoạn nghĩa thành phần: năng + mưu + thiện + đoạn