能識別的 năng thức biệt đích Hán Việt: năng thức biệt đích Tổng quan bình tĩnh, điềm đạm Cấu tạo: 能 (năng) + 識 (thức) + 別 (biệt) + 的 (đích)Hán Việtnăng thức biệt đíchCấu tạo能 + 識 + 別 + 的 · năng + thức + biệt + đích nghĩa thành phần: năng + thức + biệt + đích Nghĩa ViệtCihui bình tĩnh, điềm đạm