能謀善斷

néng móu shàn duàn năng mưu thiện đoạn

Hán Việt: năng mưu thiện đoạn · Pinyin: néng móu shàn duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (mưu) + (thiện) + (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善:擅长;断:决断。形容人能不断思考,并善于判断。
  • Tân Hoa Tự Điển 善擅长;断决断。形容人能不断思考,并善于判断。