能辨其微 năng biện kì vi Hán Việt: năng biện kì vi Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 辨 (biện) + 其 (kì) + 微 (vi)Hán Việtnăng biện kì viCấu tạo能 + 辨 + 其 + 微 · năng + biện + kì + vi nghĩa thành phần: năng + biện + kì + vi Nghĩa EngCihui 能辨其微 éngbiànqíwēi f.e. appreciate minute differences