能量吸收

năng lượng hấp thu

Hán Việt: năng lượng hấp thu

Tổng quan

Cấu tạo: 能 (năng) + 量 (lượng) + 吸 (hấp) + 收 (thu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hấp thụ năng lượng
  • Biên soạn energy absorption

Eng

  • Cihui 能量吸收 éngliàng xīshōu n. energy absorption
  • Tần suất từ n. energy absorption

Từ liên quan

Gần nghĩa

吸收光譜 · 吸收光谱 · 吸收剂量 · 吸收性的 · 吸收水分 · 能量代谢 · 能量守恒 · 能量饮料