能量循環 năng lượng tuần hoàn Hán Việt: năng lượng tuần hoàn Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 量 (lượng) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)Hán Việtnăng lượng tuần hoànCấu tạo能 + 量 + 循 + 環 · năng + lượng + tuần + hoàn nghĩa thành phần: năng + lượng + tuần + hoàn