能量测定器

năng lượng trắc định khí

Hán Việt: năng lượng trắc định khí

Tổng quan

Cấu tạo: 能 (năng) + 量 (lượng) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

能量代谢 · 能量守恒 · 能量饮料 · 能量守恒律 · 能量不灭定律 · 能量传输 · 能量吸收 · 能量守恒定律