能量饮料

néng liàng yǐn liàonăng lượng ẩm liêu

Hán Việt: năng lượng ẩm liêu · Pinyin: néng liàng yǐn liào

Tổng quan

nước tăng lực

Cấu tạo: 能 (năng) + 量 (lượng) + 飲 (ẩm) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước tăng lực
  • Tần suất từ nước tăng lực

Eng

  • Cihui energy drink
  • Tần suất từ energy drink

Đức

  • Handedict Energy Drink (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

能量代谢 · 能量守恒 · 能量传输 · 能量吸收 · 能量循环 · 能量来源 · 能量消耗 · 能量消费