能量守恒律

năng lượng thủ hằng luật

Hán Việt: năng lượng thủ hằng luật

Tổng quan

Cấu tạo: 能 (năng) + 量 (lượng) + 守 (thủ) + 恆 (hằng) + 律 (luật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luật bảo toàn năng lượng
  • Biên soạn law of conservation of energy

Eng

  • Cihui 能量守恆律 éngliàng shǒuhéng lǜ n. law of conservation of energy
  • Tần suất từ n. law of conservation of energy

Từ liên quan

Gần nghĩa

能量代谢 · 能量守恒 · 能量饮料 · 能量测定器 · 能量不灭定律 · 能量传输 · 能量吸收 · 能量守恒定律