能量代谢

néng liàng dài xiènăng lượng đại tạ

Hán Việt: năng lượng đại tạ · Pinyin: néng liàng dài xiè

Tổng quan

chuyển hóa năng lượng

Cấu tạo: 能 (năng) + 量 (lượng) + 代 (đại) + 謝 (tạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyển hóa năng lượng
  • Tần suất từ chuyển hóa năng lượng

Eng

  • Cihui energy metabolism
  • Tần suất từ energy metabolism

Từ liên quan

Gần nghĩa

代谢失调 · 能量守恒 · 能量饮料 · 代谢亢进 · 代谢作用 · 代谢减退 · 能量传输 · 能量吸收