能量狀態 néng liàng zhuàng tài · năng lượng trạng thái Hán Việt: năng lượng trạng thái · Pinyin: néng liàng zhuàng tài Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 量 (lượng) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Pinyinnéng liàng zhuàng tàiHán Việtnăng lượng trạng tháiCấu tạo能 + 量 + 狀 + 態 · năng + lượng + trạng + thái nghĩa thành phần: năng + lượng + trạng + thái