能量獲得 néng liàng huò dé · năng lượng hoạch đắc Hán Việt: năng lượng hoạch đắc · Pinyin: néng liàng huò dé Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 量 (lượng) + 獲 (hoạch) + 得 (đắc)Pinyinnéng liàng huò déHán Việtnăng lượng hoạch đắcCấu tạo能 + 量 + 獲 + 得 · năng + lượng + hoạch + đắc nghĩa thành phần: năng + lượng + hoạch + đắc