能量轉換 néng liàng zhuǎn huàn · năng lượng chuyển hoán Hán Việt: năng lượng chuyển hoán · Pinyin: néng liàng zhuǎn huàn Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 量 (lượng) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)Pinyinnéng liàng zhuǎn huànHán Việtnăng lượng chuyển hoánCấu tạo能 + 量 + 轉 + 換 · năng + lượng + chuyển + hoán nghĩa thành phần: năng + lượng + chuyển + hoán