能預料的

năng dự liêu đích

Hán Việt: năng dự liêu đích

Tổng quan

biết trước, thấy trước, nhìn xa thấy trước; biết lo xa

Cấu tạo: (năng) + (dự) + (liêu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biết trước, thấy trước, nhìn xa thấy trước; biết lo xa