能預防的 năng dự phòng đích Hán Việt: năng dự phòng đích Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 預 (dự) + 防 (phòng) + 的 (đích)Hán Việtnăng dự phòng đíchCấu tạo能 + 預 + 防 + 的 · năng + dự + phòng + đích nghĩa thành phần: năng + dự + phòng + đích