能飛翔的

năng phi tường đích

Hán Việt: năng phi tường đích

Tổng quan

(động vật học) bay, có thể bay, (thơ ca) nhanh nhẹn, nhanh

Cấu tạo: (năng) + (phi) + (tường) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) bay, có thể bay, (thơ ca) nhanh nhẹn, nhanh