能騎善射 năng kị thiện xạ Hán Việt: năng kị thiện xạ Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 騎 (kị) + 善 (thiện) + 射 (xạ)Hán Việtnăng kị thiện xạCấu tạo能 + 騎 + 善 + 射 · năng + kị + thiện + xạ nghĩa thành phần: năng + kị + thiện + xạ Nghĩa EngCihui 能騎善射 éngqíshànshè f.e. be talented in riding and shooting