脂光琥珀 chi quang hổ phách Hán Việt: chi quang hổ phách Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 光 (quang) + 琥 (hổ) + 珀 (phách)Hán Việtchi quang hổ pháchCấu tạo脂 + 光 + 琥 + 珀 · chi + quang + hổ + phách nghĩa thành phần: chi + quang + hổ + phách