脂制疫苗 chi chế dịch miêu Hán Việt: chi chế dịch miêu Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 制 (chế) + 疫 (dịch) + 苗 (miêu)Hán Việtchi chế dịch miêuCấu tạo脂 + 制 + 疫 + 苗 · chi + chế + dịch + miêu nghĩa thành phần: chi + chế + dịch + miêu