脂沉積症 chi trầm tích chứng Hán Việt: chi trầm tích chứng Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 沉 (trầm) + 積 (tích) + 症 (chứng)Hán Việtchi trầm tích chứngCấu tạo脂 + 沉 + 積 + 症 · chi + trầm + tích + chứng nghĩa thành phần: chi + trầm + tích + chứng