脂油點燈

zhī yóu diǎn dēng chi du điểm đăng

Hán Việt: chi du điểm đăng · Pinyin: zhī yóu diǎn dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (du) + (điểm) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 步行的隐语。古人点油灯用布条作捻子。布捻是步辇的谐声﹐步辇即步行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.步行的隐语。古人点油灯用布条作捻子。布捻是步辇的谐声﹐步辇即步行。