脂狀琥珀 chi trạng hổ phách Hán Việt: chi trạng hổ phách Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 狀 (trạng) + 琥 (hổ) + 珀 (phách)Hán Việtchi trạng hổ pháchCấu tạo脂 + 狀 + 琥 + 珀 · chi + trạng + hổ + phách nghĩa thành phần: chi + trạng + hổ + phách