脂環族的 chi hoàn tộc đích Hán Việt: chi hoàn tộc đích Tổng quan (thuộc) vòng no Cấu tạo: 脂 (chi) + 環 (hoàn) + 族 (tộc) + 的 (đích)Hán Việtchi hoàn tộc đíchCấu tạo脂 + 環 + 族 + 的 · chi + hoàn + tộc + đích nghĩa thành phần: chi + hoàn + tộc + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) vòng no