脂粉場中 chi phấn tràng trung Hán Việt: chi phấn tràng trung Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 粉 (phấn) + 場 (tràng) + 中 (trung)Hán Việtchi phấn tràng trungCấu tạo脂 + 粉 + 場 + 中 · chi + phấn + tràng + trung nghĩa thành phần: chi + phấn + tràng + trung Nghĩa EngCihui 脂粉場中 hīfěnchǎngzhōng f.e. among pretty ladies (of men)