脂肪不染 chi phương bất nhiễm Hán Việt: chi phương bất nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 肪 (phương) + 不 (bất) + 染 (nhiễm)Hán Việtchi phương bất nhiễmCấu tạo脂 + 肪 + 不 + 染 · chi + phương + bất + nhiễm nghĩa thành phần: chi + phương + bất + nhiễm Nghĩa EngCihui 脂肪不染 hīfángbùrǎn f.e. wear no make-up