脂肪分解 chi phương phân giải Hán Việt: chi phương phân giải Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 肪 (phương) + 分 (phân) + 解 (giải)Hán Việtchi phương phân giảiCấu tạo脂 + 肪 + 分 + 解 · chi + phương + phân + giải nghĩa thành phần: chi + phương + phân + giải