脂肪壞死 chi phương hoại tử Hán Việt: chi phương hoại tử Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 肪 (phương) + 壞 (hoại) + 死 (tử)Hán Việtchi phương hoại tửCấu tạo脂 + 肪 + 壞 + 死 · chi + phương + hoại + tử nghĩa thành phần: chi + phương + hoại + tử