脂肪心的 chi phương tâm đích Hán Việt: chi phương tâm đích Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 肪 (phương) + 心 (tâm) + 的 (đích)Hán Việtchi phương tâm đíchCấu tạo脂 + 肪 + 心 + 的 · chi + phương + tâm + đích nghĩa thành phần: chi + phương + tâm + đích