脂肪顯現 chi phương hiển hiện Hán Việt: chi phương hiển hiện Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 肪 (phương) + 顯 (hiển) + 現 (hiện)Hán Việtchi phương hiển hiệnCấu tạo脂 + 肪 + 顯 + 現 · chi + phương + hiển + hiện nghĩa thành phần: chi + phương + hiển + hiện