脂肪水腫 zhī fáng shuǐ zhǒng · chi phương thủy thũng Hán Việt: chi phương thủy thũng · Pinyin: zhī fáng shuǐ zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 肪 (phương) + 水 (thủy) + 腫 (thũng)Pinyinzhī fáng shuǐ zhǒngHán Việtchi phương thủy thũngCấu tạo脂 + 肪 + 水 + 腫 · chi + phương + thủy + thũng nghĩa thành phần: chi + phương + thủy + thũng