脂肪色素 chi phương sắc tố Hán Việt: chi phương sắc tố Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 肪 (phương) + 色 (sắc) + 素 (tố)Hán Việtchi phương sắc tốCấu tạo脂 + 肪 + 色 + 素 · chi + phương + sắc + tố nghĩa thành phần: chi + phương + sắc + tố