脂膏莫潤 zhī gāo mò rùn · chi cao mạc nhuận Hán Việt: chi cao mạc nhuận · Pinyin: zhī gāo mò rùn Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 膏 (cao) + 莫 (mạc) + 潤 (nhuận)Pinyinzhī gāo mò rùnHán Việtchi cao mạc nhuậnCấu tạo脂 + 膏 + 莫 + 潤 · chi + cao + mạc + nhuận nghĩa thành phần: chi + cao + mạc + nhuận