脅不沾席 xié bù zhān xí · hiếp bất triêm tịch Hán Việt: hiếp bất triêm tịch · Pinyin: xié bù zhān xí Tổng quan Cấu tạo: 脅 (hiếp) + 不 (bất) + 沾 (triêm) + 席 (tịch)Pinyinxié bù zhān xíHán Việthiếp bất triêm tịchCấu tạo脅 + 不 + 沾 + 席 · hiếp + bất + triêm + tịch nghĩa thành phần: hiếp + bất + triêm + tịch