脅從罔治

xié cóng wǎng zhì hiếp tòng võng trì

Hán Việt: hiếp tòng võng trì · Pinyin: xié cóng wǎng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiếp) + (tòng) + (võng) + (trì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 脅從罔治 iécóngwǎngzhì f.e. Those forced to take part are not punished.