脅肩低眉 xié jiān dī méi · hiếp kiên đê mi Hán Việt: hiếp kiên đê mi · Pinyin: xié jiān dī méi Tổng quan Cấu tạo: 脅 (hiếp) + 肩 (kiên) + 低 (đê) + 眉 (mi)Pinyinxié jiān dī méiHán Việthiếp kiên đê miCấu tạo脅 + 肩 + 低 + 眉 · hiếp + kiên + đê + mi nghĩa thành phần: hiếp + kiên + đê + mi