脅肩低首 xié jiān dī shǒu · hiếp kiên đê thủ Hán Việt: hiếp kiên đê thủ · Pinyin: xié jiān dī shǒu Tổng quan Cấu tạo: 脅 (hiếp) + 肩 (kiên) + 低 (đê) + 首 (thủ)Pinyinxié jiān dī shǒuHán Việthiếp kiên đê thủCấu tạo脅 + 肩 + 低 + 首 · hiếp + kiên + đê + thủ nghĩa thành phần: hiếp + kiên + đê + thủ