脅肩累足

xié jiān lěi zú hiếp kiên luy túc

Hán Việt: hiếp kiên luy túc · Pinyin: xié jiān lěi zú

Tổng quan

Cấu tạo: (hiếp) + (kiên) + (luy) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 縮緊聳立肩膀,不敢立正。形容戒懼謹慎的樣子。《史記.卷一○六.吳王濞傳》:「嘗患見疑,無以自白,今脅肩累足,猶懼不見釋。」

Eng

  • Cihui 脅肩累足 iéjiānlěizú f.e. 1. frightened; jittery 2. apprehensive and nervous