脆弱家庭 cuì ruò jiā tíng · thúy nhược gia đình Hán Việt: thúy nhược gia đình · Pinyin: cuì ruò jiā tíng Tổng quan Cấu tạo: 脆 (thúy) + 弱 (nhược) + 家 (gia) + 庭 (đình)Pinyincuì ruò jiā tíngHán Việtthúy nhược gia đìnhCấu tạo脆 + 弱 + 家 + 庭 · thúy + nhược + gia + đình nghĩa thành phần: thúy + nhược + gia + đình