脆快了當 thúy khoái liễu đương Hán Việt: thúy khoái liễu đương Tổng quan Cấu tạo: 脆 (thúy) + 快 (khoái) + 了 (liễu) + 當 (đương)Hán Việtthúy khoái liễu đươngCấu tạo脆 + 快 + 了 + 當 · thúy + khoái + liễu + đương nghĩa thành phần: thúy + khoái + liễu + đương Nghĩa EngCihui 脆快了當 uìkuàiliǎodàng f.e. <topo.> brief and to the point