脆柄菇素 thúy bính cô tố Hán Việt: thúy bính cô tố Tổng quan Cấu tạo: 脆 (thúy) + 柄 (bính) + 菇 (cô) + 素 (tố)Hán Việtthúy bính cô tốCấu tạo脆 + 柄 + 菇 + 素 · thúy + bính + cô + tố nghĩa thành phần: thúy + bính + cô + tố