脆而不堅
thúy nhi bất kiên
Hán Việt: thúy nhi bất kiên · Pinyin: cuì ér bù jiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脆弱而不坚实。形容虚有其表。
Eng
- Cihui 脆而不堅 uì'érbùjiān f.e. brittle and without solidity
Hán Việt: thúy nhi bất kiên · Pinyin: cuì ér bù jiān