脆薄人情 thúy bạc nhân tình Hán Việt: thúy bạc nhân tình Tổng quan Cấu tạo: 脆 (thúy) + 薄 (bạc) + 人 (nhân) + 情 (tình)Hán Việtthúy bạc nhân tìnhCấu tạo脆 + 薄 + 人 + 情 · thúy + bạc + nhân + tình nghĩa thành phần: thúy + bạc + nhân + tình Nghĩa EngCihui 脆薄人情 uìbáo rénqíng n. thin and brittle human feeling