脈心導敏 mạch tâm đạo mẫn Hán Việt: mạch tâm đạo mẫn Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 心 (tâm) + 導 (đạo) + 敏 (mẫn)Hán Việtmạch tâm đạo mẫnCấu tạo脈 + 心 + 導 + 敏 · mạch + tâm + đạo + mẫn nghĩa thành phần: mạch + tâm + đạo + mẫn