脈息微弱

mạch tức vi nhược

Hán Việt: mạch tức vi nhược

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (tức) + (vi) + (nhược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 脈息微弱 àixīwēiruò f.e. <Ch. med.> have a weak pulse