脈搏不勻 mạch bác bất quân Hán Việt: mạch bác bất quân Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 搏 (bác) + 不 (bất) + 勻 (quân)Hán Việtmạch bác bất quânCấu tạo脈 + 搏 + 不 + 勻 · mạch + bác + bất + quân nghĩa thành phần: mạch + bác + bất + quân