脈管狀的 mạch quản trạng đích Hán Việt: mạch quản trạng đích Tổng quan có hình lọ/hũ Cấu tạo: 脈 (mạch) + 管 (quản) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtmạch quản trạng đíchCấu tạo脈 + 管 + 狀 + 的 · mạch + quản + trạng + đích nghĩa thành phần: mạch + quản + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui có hình lọ/hũ