脈絡貫通

mài luò guàn tōng mạch lạc quán thông

Hán Việt: mạch lạc quán thông · Pinyin: mài luò guàn tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (lạc) + (quán) + (thông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 條理分明。如:「寫文章首先講求主旨分明,脈絡貫通。」