脈翅目昆蟲 mạch sí mục côn trùng Hán Việt: mạch sí mục côn trùng Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 翅 (sí) + 目 (mục) + 昆 (côn) + 蟲 (trùng)Hán Việtmạch sí mục côn trùngCấu tạo脈 + 翅 + 目 + 昆 + 蟲 · mạch + sí + mục + côn + trùng nghĩa thành phần: mạch + sí + mục + côn + trùng