脈翅羊齒屬 mạch sí dương xỉ chúc Hán Việt: mạch sí dương xỉ chúc Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 翅 (sí) + 羊 (dương) + 齒 (xỉ) + 屬 (chúc)Hán Việtmạch sí dương xỉ chúcCấu tạo脈 + 翅 + 羊 + 齒 + 屬 · mạch + sí + dương + xỉ + chúc nghĩa thành phần: mạch + sí + dương + xỉ + chúc