脈衝傳感器

mài chōng zhuàn gǎn qì mạch xung truyện cảm khí

Hán Việt: mạch xung truyện cảm khí · Pinyin: mài chōng zhuàn gǎn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (xung) + (truyện) + (cảm) + (khí)